7 xu hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp trên thế giới

Các xu hướng xoay quanh cách học sinh thay đổi mô hình học tập, các mô hình duy trì học sinh, các hình thức học tập mới và các hình thức hợp tác mới trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp (GDNN). Và cuối cùng, kỹ năng được đánh giá là tiền tệ quốc tế.

Quốc gia nào cũng cần phải có một hệ thống GDNN hiệu quả để tăng cường sự tham gia của lực lượng lao động trong việc giúp các công ty phát triển các công nghệ mới và tăng năng suất của nền kinh tế. Bài này lược dịch thông tin về 7 xu hướng phát triển GDNN trên thế giới; Những vấn đề mới mà các cơ sở GDNN cần xem xét triển khai. Các xu hướng này chịu ảnh hưởng qua lại của một loạt các yếu tố vĩ mô và vi mô, bao gồm: chính sách và quản trị, nền kinh tế, xã hội và công nghệ; Các yếu tố này đã làm xuất hiện các xu hướng mới trong phát triển GDNN. Việc đánh giá các xu hướng toàn cầu chủ yếu dựa vào các nghiên cứu điển hình ở nhiều nước khác nhau và các nghiên cứu, tư duy chính sách mới nhất ở các nước phát triển.

Dạy nghề Cơ điện tử theo chương trình quốc tế của Úc. Ảnh: DV

Úc cấp visa cho du học nghề - Ảnh: studentsvoices.org

1- Tham gia học nghề ở độ tuổi sớm hơn và muộn hơn

Xu hướng này cũng đang diễn ra tại nhiều địa phương, nơi các trường học của Úc và một số nước như Đức, Áo… được cho là tính đến con đường học liên thông của học sinh. Số lượng học sinh từ 15 đến 18 tuổi tại các trường giáo dục và đào tạo nghề của các nước trên đã tăng lên hàng năm. Mục tiêu là có nghề nghiệp, và đảm bảo có thể đi làm sau năm thứ 12 của quá trình học tập hoặc tương đương - là một dấu hiệu trực tiếp cho thấy con đường vào học nghề được công nhận có giá trị đáng kể so với các lựa chọn học tập có thời gian dài khác.

Khi nhu cầu về kỹ năng mới và trình độ cao hơn tăng lên và dân số ở các nước phát triển già đi, yêu cầu đào tạo lại lao động lớn tuổi sẽ cao hơn. Các nước châu Âu đã đặc biệt tích cực trong việc giải quyết thách thức này thông qua các chính sách học tập suốt đời. Số lượng công dân từ 50 đến 64 tuổi tham gia đào tạo đã tăng từ 1% đến 26% ở các nước EU trong giai đoạn 2005-2010, và các năm gần đây.

2- Thị trường đào tạo nghề trên thế giới có xu hướng dịch chuyển giữa các nước

Lao động có kỹ năng đang ngày càng di chuyển nhiều giữa các quốc gia để đáp ứng nhu cầu sử dụng thay đổi và nhu cầu tăng thu nhập. Năm 2010, ước tính có khoảng 193 triệu lao động di cư trên toàn cầu đã chuyển đến các quốc gia khác nhau để tìm việc làm. Theo đó, nhu cầu về đào tạo, đào tạo lại kỹ năng và công nhận lao động di cư sẽ ngày càng gia tăng. Hiện nay, tốc độ di chuyển của người dân giữa các quốc gia đi học nghề cũng tiếp tục tăng lên. Tuy nhiên, một số ý kiến khác cho thấy cũng không hẳn là như vậy. Hai yếu tố chính góp phần vào xu hướng không đào tạo ở nước ngoài:

• Hai thị trường nguồn đào tạo quốc tế lớn nhất thế giới, Trung Quốc và Ấn Độ, đã tăng thêm năng lực đào tạo đáng kể.

• Các nhà cung cấp dịch vụ đào tạo của Hoa Kỳ, EU và Úc đã bắt đầu đầu tư mạnh mẽ vào việc phân phối ‘trong nước’ như một mô hình cho giáo dục quốc tế (thu hút học sinh nước ngoài).

3-  “Giữ chân” học sinh là chiến lược mới

Lập luận kinh tế cho việc giữ chân sinh viên là không thể bác bỏ: việc có được một khách hàng mới tốn kém hơn đáng kể so với việc duy trì một khách hàng hiện có. Các nhà cung cấp đang nhận ra rằng phần lớn chi phí liên quan đến việc đào tạo một người học được tiêu tốn nhiều trước khi tốt nghiệp. Trong số kinh phí bắt buộc để hoàn thành một khóa học, chi phí kinh tế do mất học sinh giữa chừng là đáng kể.

4- Dạy và học trực tuyến (đa kênh) ngày càng phong phú

Sự xuất hiện của học trực tuyến và học tập kết hợp hầu như không còn là một xu hướng mới, mà đang thịnh hành (trong điều kiện dịch bệnh). Tuy nhiên, các xu hướng gần đây về mô hình học tập kết hợp và học trực tuyến có xu hướng tập trung vào hai lĩnh vực: Chuyển từ việc nhân rộng phương pháp sư phạm trực diện sang phát triển các phương pháp sư phạm mới;  Hướng tới học tập trên thiết bị di động.

5- Các mô hình tài trợ mới và các phương pháp tiếp cận thay đổi học phí đang xuất hiện để đáp ứng các yêu cầu về cơ sở hạ tầng

Sự không chắc chắn về doanh thu, áp lực chi phí và lợi nhuận và những khó khăn trong việc dự báo nhu cầu kỹ năng trong tương lai đang buộc các cơ sở GDNN phải suy nghĩ về các yêu cầu cơ sở hạ tầng. Các tổ chức đang xem xét các cách thức mới để giảm thiểu đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới thông qua việc sử dụng công nghệ mới (chẳng hạn như trình mô phỏng hoặc các công cụ hỗ trợ trực tuyến) để tránh đầu tư tốn kém. Các mô hình tài chính mới và các thỏa thuận chia sẻ chi phí cho phép các dịch vụ dựa trên lưu trữ “đám mây”; áp dụng công nghệ số giảm chi phí hành chính trong khi cải thiện sự đầu tư vào các dịch vụ hướng dẫn.

6- Quan hệ đối tác trong GDNN đang thúc đẩy đào tạo rộng hơn, sâu hơn và phù hợp hơn

Mô hình liên kết nhà cung cấp lao động với người sử dụng lao động, giữa quản lý ngành và nhà cung cấp đã nổi lên trong lĩnh vực GDNN. Khi sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, bao gồm cả những đối thủ mới từ bên ngoài không thuộc cơ sở GDNN, ngành công nghiệp (nhà sản xuất) đang đòi hỏi những mô hình hợp tác mới. Các mô hình này tập trung vào việc thiết lập sự hợp tác sâu hơn và mở rộng hơn để sát với thực tiễn sản xuất và không mất thời gian thực tập/đào tạo lại.

7- Sự dịch chuyển giữa các ngành/nghề GDNN đang đưa các vấn đề cũ trở nên nóng hơn

Ranh giới truyền thống giữa các ngành/nghề giáo dục đang bị xóa nhòa. Do sự chồng chéo trong các sản phẩm, người học ít phân biệt hơn giữa các loại nghề đào tạo và mong đợi chuyển dịch liền mạch giữa các lĩnh vực (bao gồm cả cấp/bậc). Sự dịch chuyển tuyệt đối giữa các lĩnh vực đã thách thức các mô hình tài trợ, sự công nhận (cấp chứng chỉ) của các khuôn khổ học tập và sự kết nối vốn có trước đó. Việc tập trung vào những học sinh có hoàn cảnh khó khăn khi cần chuyển dịch giữa các hệ thống cũng là thách thức đối với các hệ thống GDNN.

Và cuối cùng, (không xếp vào xu hướng): Kỹ năng là một loại tiền tệ quốc tế

Kỹ năng là một loại tiền tệ quốc tế: chúng là một lợi thế kinh tế và ngày càng ‘có thể giao dịch’. Một số người cho rằng điều này luôn luôn như vậy và 'cuộc chiến giành nhân tài' hay “săn đầu người” - một thuật ngữ được đặt ra vào cuối những năm 1980 - đã diễn ra trong nhiều thập kỷ đến nay. Nhu cầu của lao động đã qua đào tạo phải có kỹ năng chuyên sâu và kỹ năng mềm buộc các cơ sở GDNN phải có những cách tiếp cận mới.

Tóm lại, xu hướng toàn cầu có ý nghĩa quan trọng đối với các cơ sở đào tạo ngày nay, bao gồm cả thách thức và cơ hội. Sự phát triển liên tục và mức độ phù hợp của lĩnh vực GDNN phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các nhu cầu mới từ người dạy, người học và cộng đồng rộng lớn hơn. Các cơ sở đào tạo sẽ cần phải thích ứng theo những cách cơ bản, và trên cả quản trị và đào tạo/học tập. Cụ thể, họ sẽ cần phải trở nên linh hoạt hơn trong việc quản lý chi phí, đáp ứng các yêu cầu mới của người học và nền kinh tế, hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp, ngành công nghiệp và người học, đổi mới trên tất cả các khía cạnh trong quá trình học tập của sinh viên.

Theo một mô hình có tính cạnh tranh, quyền lực đáng kể đã được chuyển giao cho những “thượng đế”-người sử dụng dịch vụ giáo dục và đào tạo, và ảnh hưởng của Chính phủ với tư cách là người mua hàng đã được giảm bớt.

 Nguồn: voced.edu.au/content/ngv%3A56536 (Anh, Australia)

Đại diện ĐSQ Australia tại cuộc họp trực tuyến (2020) với Lãnh đạo TCGDNN VN